Trang chủ > 1 EUR sang USD

Chào mừng đến với www.exchange-rates.com Chuyển 1 EUR sang USD. Ngoài ra, hãy xem tỷ giá hối đoái Euro sang Đô la Mỹ.

1 Euro sang Đô la Mỹ = 1.12995

Converting EUR to USD? Get a competitive quote from XE to send money from Europe to United States.

Số tiền chuyển đổi:

Từ tiền tệ:

Sang tiền tệ:

1 Euro sang Đô la Mỹ

Convert 1 Euro to Đô la Mỹ từ Europe sang United States. www.exchange-rates.com công cụ chuyển đổi tiền tệ sử dụng tỷ giá hối đoái được cập nhật 15 phút một lần.

Tìm hiểu thêm về tỷ giá hối đoái từ EUR sang USD.

1 Euro sang Đô la Mỹ (Tỷ giá hối đoái trực tiếp): 1.12995

Europe to United States Exchange Rates

Disclaimer: Exchange Rates, Money Transfers and Website

Every effort is employed to ensure accuracy of exchange rates and information relating to money transfers. However, we do not offer any financial advice or recommendations. We will not be held liable for inaccurate exchange rates or any data at exchange-rates.com. Before you make a foreign currency transaction seek the professional advice of a Bank, Bureau de Change or Forex Broker. Read our Full Disclaimer.

So sánh 1 Euro với Đô la Mỹ

Cờ EUR USD So sánh Euro với Đô la Mỹ
European UnionUnited States1 EUR sang USD = 1.12995
European UnionUnited States1 Euro sang Đô la Mỹ = 1.12995
European UnionUnited States10 Euro sang Đô la Mỹ = 11.2995
European UnionUnited States100 Euro sang Đô la Mỹ = 112.995
European UnionUnited States1000 Euro sang Đô la Mỹ = 1129.95
European UnionUnited States5000 Euro sang Đô la Mỹ = 5649.75
European UnionUnited States201 Euro sang Đô la Mỹ = 227.11995
European UnionUnited States501 Euro sang Đô la Mỹ = 566.10495
European UnionUnited States1001 Euro sang Đô la Mỹ = 1131.07995
European UnionUnited States1501 Euro sang Đô la Mỹ = 1696.05495
European UnionUnited States2001 Euro sang Đô la Mỹ = 2261.02995
European UnionUnited States5001 Euro sang Đô la Mỹ = 5650.87995
European UnionUnited States10001 Euro sang Đô la Mỹ = 11300.62995
European UnionUnited States15001 Euro sang Đô la Mỹ = 16950.37995
European UnionUnited States20001 Euro sang Đô la Mỹ = 22600.12995
European UnionUnited StatesView EURUSD Chart

Choose language: