Đổi 10 EUR đến USD

Xem Euro đến Đô la Mỹ Tỷ giá hối đoái và gửi tiền đến Hoa Kỳ (10 EUR đến USD).

10 Euro đến Đô la Mỹ = 10.174703

10 Euro = $10.17 USD


Thay đổi số lượng hoặc đơn vị tiền tệ




10 Euro đến Đô la Mỹ

Đổi 10 Euro đến Đô la Mỹ from Châu Âu đến Hoa Kỳ. Exchange-Rates.com công cụ chuyển đổi tiền tệ sử dụng tỷ giá hối đoái được cập nhật sau mỗi 5-10 phút.

Tìm hiểu thêm về EUR USD Tỷ giá, bao gồm một biểu đồ của giá lịch sử. Chúng tôi sử dụng tỷ giá hối đoái giữa thị trường cho tất cả các chuyển đổi tiền tệ.

1 Euro đến Đô la Mỹ (TỶ GIÁ TRAO ĐỔI TRỰC TIẾP): 1.0174703

Đơn vị tiền tệ của Liên minh Châu Âu là euro và xu. Có 100 xu bằng một euro.

Đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ là đô la và xu. Có 100 xu bằng một đô la.

Giá trị chuyển đổi 7 ngày trước là 1.029919. Kiểm tra EUR đến USD xu hướng.

Đổi Euro sang các loại tiền tệ khác thích 10 Euro đến Đồng Dinar của Kuwait hoặc là 10 Euro đến Đồng Shilling của Tanzania

Các loại tiền điện tử hàng đầu (dựa trên vốn hóa thị trường) được giới thiệu tại Exchange-Rates.com trang web nữa, thích 10 Euro đến Bitcoin, 10 Euro đến Ethereum, 10 Euro đến Cardano, hoặc là 10 Euro đến Dogecoin.

Châu Âu đến Hoa Kỳ Tỷ giá hối đoái

Đối chiếu 10 Euro đến Đô la Conversion (€ đến $)

CỜEUR USD Đối chiếu Euro đến Đô la Mỹ
European UnionUnited States 10 EUR đến USD = 10.174703
European UnionUnited States1 Euro đến Đô la Mỹ = 1.0174703
European UnionUnited States10 Euro đến Đô la Mỹ = 10.174703
European UnionUnited States100 Euro đến Đô la Mỹ = 101.747034
European UnionUnited States1000 Euro đến Đô la Mỹ = 1017.470336
European UnionUnited States5000 Euro đến Đô la Mỹ = 5087.35168
European UnionUnited States210 Euro đến Đô la Mỹ = 213.668771
European UnionUnited States510 Euro đến Đô la Mỹ = 518.909871
European UnionUnited States1010 Euro đến Đô la Mỹ = 1027.645039
European UnionUnited States1510 Euro đến Đô la Mỹ = 1536.380207
European UnionUnited States2010 Euro đến Đô la Mỹ = 2045.115375
European UnionUnited States5010 Euro đến Đô la Mỹ = 5097.526384
European UnionUnited States10010 Euro đến Đô la Mỹ = 10184.878064
European UnionUnited States15010 Euro đến Đô la Mỹ = 15272.229744
European UnionUnited States20010 Euro đến Đô la Mỹ = 20359.581424
European UnionUnited StatesQuang cảnh EUR USD Đồ thị


Bạn hiện đang xem trang web trong Tiếng Việt. Bạn có thể chuyển sang Tiếng Anh (Hoa Kỳ) nếu bạn thích. Du khách quốc tế có thể đọc trang web bằng ngôn ngữ ưa thích của họ bằng cách chọn từ một trong các tùy chọn bên dưới:


Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Tỷ giá hối đoái, Chuyển tiền và Trang web

Mọi nỗ lực đều được thực hiện để đảm bảo tính chính xác của tỷ giá hối đoái và thông tin liên quan đến việc chuyển tiền. Tuy nhiên, chúng tôi không đưa ra bất kỳ lời khuyên hoặc khuyến nghị nào về tài chính. Chúng tôi sẽ không chịu trách nhiệm về tỷ giá hối đoái không chính xác hoặc bất kỳ dữ liệu nào tại Exchange-Rates.com. Trước khi bạn thực hiện một giao dịch ngoại tệ, hãy tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp của ngân hàng, văn phòng thu đổi ngoại tệ hoặc nhà môi giới ngoại hối.




© 2022  Exchange Rates

About   ·   Terms   ·   Privacy   ·   Contact