Đổi 10 USD đến GBP

Xem Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh Tỷ giá hối đoái và gửi tiền đến Vương quốc Anh (10 USD đến GBP).

10 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh = 9.323583

$10.00 USD = £9.32 GBP


Thay đổi số lượng hoặc đơn vị tiền tệ




10 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh

Đổi 10 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh from Hoa Kỳ đến Vương quốc Anh. Exchange-Rates.com công cụ chuyển đổi tiền tệ sử dụng tỷ giá hối đoái được cập nhật sau mỗi 5-10 phút.

Tìm hiểu thêm về USD GBP Tỷ giá, bao gồm một biểu đồ của giá lịch sử. Chúng tôi sử dụng tỷ giá hối đoái giữa thị trường cho tất cả các chuyển đổi tiền tệ.

1 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh (TỶ GIÁ TRAO ĐỔI TRỰC TIẾP): 0.932358

Đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ là đô la và xu. Có 100 xu bằng một đô la.

Đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh là bảng Anh và pence. Có 100 pence trong một bảng Anh.

Giá trị chuyển đổi 7 ngày trước là 0.874439. Kiểm tra USD đến GBP xu hướng.

Đổi Đô la Mỹ sang các loại tiền tệ khác thích 10 Đô la Mỹ đến Đồng Shilling của Ugandan hoặc là 10 Đô la Mỹ đến Cardano

Các loại tiền điện tử hàng đầu (dựa trên vốn hóa thị trường) được giới thiệu tại Exchange-Rates.com trang web nữa, thích 10 Đô la Mỹ đến Bitcoin, 10 Đô la Mỹ đến Ethereum, 10 Đô la Mỹ đến Cardano, hoặc là 10 Đô la Mỹ đến Dogecoin.

Hoa Kỳ đến Vương quốc Anh Tỷ giá hối đoái

Đối chiếu 10 Đô la đến Pao Conversion ($ đến £)

CỜUSD GBP Đối chiếu Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh
United StatesUnited Kingdom 10 USD đến GBP = 9.323583
United StatesUnited Kingdom1 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh = 0.932358
United StatesUnited Kingdom10 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh = 9.323583
United StatesUnited Kingdom100 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh = 93.235826
United StatesUnited Kingdom1000 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh = 932.358263
United StatesUnited Kingdom5000 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh = 4661.791316
United StatesUnited Kingdom210 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh = 195.795235
United StatesUnited Kingdom510 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh = 475.502714
United StatesUnited Kingdom1010 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh = 941.681846
United StatesUnited Kingdom1510 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh = 1407.860978
United StatesUnited Kingdom2010 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh = 1874.0401092
United StatesUnited Kingdom5010 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh = 4671.114899
United StatesUnited Kingdom10010 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh = 9332.906215
United StatesUnited Kingdom15010 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh = 13994.697532
United StatesUnited Kingdom20010 Đô la Mỹ đến Đồng bảng anh = 18656.488848
United StatesUnited KingdomQuang cảnh USD GBP Đồ thị


Bạn hiện đang xem trang web trong Tiếng Việt. Bạn có thể chuyển sang Tiếng Anh (Hoa Kỳ) nếu bạn thích. Du khách quốc tế có thể đọc trang web bằng ngôn ngữ ưa thích của họ bằng cách chọn từ một trong các tùy chọn bên dưới:


Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Tỷ giá hối đoái, Chuyển tiền và Trang web

Mọi nỗ lực đều được thực hiện để đảm bảo tính chính xác của tỷ giá hối đoái và thông tin liên quan đến việc chuyển tiền. Tuy nhiên, chúng tôi không đưa ra bất kỳ lời khuyên hoặc khuyến nghị nào về tài chính. Chúng tôi sẽ không chịu trách nhiệm về tỷ giá hối đoái không chính xác hoặc bất kỳ dữ liệu nào tại Exchange-Rates.com. Trước khi bạn thực hiện một giao dịch ngoại tệ, hãy tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp của ngân hàng, văn phòng thu đổi ngoại tệ hoặc nhà môi giới ngoại hối.




© 2022  Exchange Rates

About   ·   Terms   ·   Privacy   ·   Contact