Đổi 26 USD đến EUR

Xem Đô la Mỹ đến Euro Tỷ giá hối đoái và gửi tiền đến Châu Âu (26 USD đến EUR).

26 Đô la Mỹ đến Euro = 25.578784

$26.00 USD = 25.58 Euro


Thay đổi số lượng hoặc đơn vị tiền tệ




26 Đô la Mỹ đến Euro

Đổi 26 Đô la Mỹ đến Euro from Hoa Kỳ đến Châu Âu. Exchange-Rates.com công cụ chuyển đổi tiền tệ sử dụng tỷ giá hối đoái được cập nhật sau mỗi 5-10 phút.

Tìm hiểu thêm về USD EUR Tỷ giá, bao gồm một biểu đồ của giá lịch sử. Chúng tôi sử dụng tỷ giá hối đoái giữa thị trường cho tất cả các chuyển đổi tiền tệ.

1 Đô la Mỹ đến Euro (TỶ GIÁ TRAO ĐỔI TRỰC TIẾP): 0.983799

Đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ là đô la và xu. Có 100 xu bằng một đô la.

Đơn vị tiền tệ của Liên minh Châu Âu là euro và xu. Có 100 xu bằng một euro.

Giá trị chuyển đổi 7 ngày trước là 0.97095. Kiểm tra USD đến EUR xu hướng.

Đổi Đô la Mỹ sang các loại tiền tệ khác thích 26 Đô la Mỹ đến Đồng Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất hoặc là 26 Đô la Mỹ đến Thuộc về sao

Các loại tiền điện tử hàng đầu (dựa trên vốn hóa thị trường) được giới thiệu tại Exchange-Rates.com trang web nữa, thích 26 Đô la Mỹ đến Bitcoin, 26 Đô la Mỹ đến Ethereum, 26 Đô la Mỹ đến Cardano, hoặc là 26 Đô la Mỹ đến Dogecoin.

Hoa Kỳ đến Châu Âu Tỷ giá hối đoái

Đối chiếu 26 Đô la đến Euro Conversion ($ đến €)

CỜUSD EUR Đối chiếu Đô la Mỹ đến Euro
United StatesEuropean Union 26 USD đến EUR = 25.578784
United StatesEuropean Union1 Đô la Mỹ đến Euro = 0.983799
United StatesEuropean Union10 Đô la Mỹ đến Euro = 9.837994
United StatesEuropean Union100 Đô la Mỹ đến Euro = 98.379937
United StatesEuropean Union1000 Đô la Mỹ đến Euro = 983.799374
United StatesEuropean Union5000 Đô la Mỹ đến Euro = 4918.996871
United StatesEuropean Union226 Đô la Mỹ đến Euro = 222.338659
United StatesEuropean Union526 Đô la Mỹ đến Euro = 517.478471
United StatesEuropean Union1026 Đô la Mỹ đến Euro = 1009.378158
United StatesEuropean Union1526 Đô la Mỹ đến Euro = 1501.277845
United StatesEuropean Union2026 Đô la Mỹ đến Euro = 1993.177532
United StatesEuropean Union5026 Đô la Mỹ đến Euro = 4944.575655
United StatesEuropean Union10026 Đô la Mỹ đến Euro = 9863.572525
United StatesEuropean Union15026 Đô la Mỹ đến Euro = 14782.569396
United StatesEuropean Union20026 Đô la Mỹ đến Euro = 19701.566267
United StatesEuropean UnionQuang cảnh USD EUR Đồ thị


Bạn hiện đang xem trang web trong Tiếng Việt. Bạn có thể chuyển sang Tiếng Anh (Hoa Kỳ) nếu bạn thích. Du khách quốc tế có thể đọc trang web bằng ngôn ngữ ưa thích của họ bằng cách chọn từ một trong các tùy chọn bên dưới:


Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Tỷ giá hối đoái, Chuyển tiền và Trang web

Mọi nỗ lực đều được thực hiện để đảm bảo tính chính xác của tỷ giá hối đoái và thông tin liên quan đến việc chuyển tiền. Tuy nhiên, chúng tôi không đưa ra bất kỳ lời khuyên hoặc khuyến nghị nào về tài chính. Chúng tôi sẽ không chịu trách nhiệm về tỷ giá hối đoái không chính xác hoặc bất kỳ dữ liệu nào tại Exchange-Rates.com. Trước khi bạn thực hiện một giao dịch ngoại tệ, hãy tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp của ngân hàng, văn phòng thu đổi ngoại tệ hoặc nhà môi giới ngoại hối.




© 2022  Exchange Rates

About   ·   Terms   ·   Privacy   ·   Contact