Đổi VND sang các loại tiền tệ khác

Xem Đồng việt nam Tỷ giá hối đoái và gửi tiền từ Việt Nam.


MÃ SỐ TỶ GIÁ TRAO ĐỔI TRỰC TIẾP TIỀN TỆ ĐƯỢC CHUYỂN ĐỔI
VND đến USD0.0000431081Đồng việt nam đến Đô la Mỹ
VND đến EUR0.0000401554Đồng việt nam đến Euro
VND đến GBP0.0000341339Đồng việt nam đến Đồng bảng anh
VND đến JPY0.00547882Đồng việt nam đến Yen Nhật
VND đến AUD0.0000601983Đồng việt nam đến Đô la Úc
VND đến CAD0.0000548438Đồng việt nam đến Đô la Canada
VND đến CHF0.0000412679Đồng việt nam đến Franc Thụy Sĩ
VND đến NZD0.0000660325Đồng việt nam đến Đô la New Zealand
VND đến ZAR0.000671042Đồng việt nam đến Đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn được sử dụng ở Nam Phi
VND đến HKD0.00033836Đồng việt nam đến Đôla Hong Kong
VND đến SEK0.000421506Đồng việt nam đến Đồng curon Thụy Điển
VND đến MXN0.000844108Đồng việt nam đến Đồng peso Mexican
VND đến SGD0.0000592521Đồng việt nam đến Đô la Singapore
VND đến KRW0.0542459Đồng việt nam đến Won Hàn Quốc
VND đến INR0.00334916Đồng việt nam đến Rupee Ấn Độ
VND đến MYR0.000188772Đồng việt nam đến Đồng Ringgit Mã Lai
VND đến TRY0.000699127Đồng việt nam đến Lira Thổ Nhĩ Kỳ
VND đến DKK0.000298692Đồng việt nam đến Krone Đan Mạch
VND đến BRL0.000203946Đồng việt nam đến Đồng Real của Brazil
VND đến THB0.00146914Đồng việt nam đến Bạt Thái Lan
VND đến TWD0.00126368Đồng việt nam đến Đô la Đài Loan mới
VND đến BTC0.00000000147958Đồng việt nam đến Bitcoin
VND đến ETH0.0000000238529Đồng việt nam đến Ethereum
VND đến ADA0.0000907514Đồng việt nam đến Cardano
VND đến CNY0.000288764Đồng việt nam đến Nhân dân tệ của Trung Quốc
VND đến ILS0.000144182Đồng việt nam đến Đồng Sheqel mới của Israel
VND đến HUF0.0158297Đồng việt nam đến Đồng Forint của Hungary
VND đến CZK0.000991706Đồng việt nam đến Koruna Séc
VND đến NOK0.000407922Đồng việt nam đến Krone Na Uy
VND đến ZWL0.0138808Đồng việt nam đến Đô la Zimbabwe
VND đến MAD0.00042718Đồng việt nam đến Đồng Dirham của Maroc
VND đến RUB0.00283436Đồng việt nam đến Đồng rúp Nga
VND đến PLN0.000183595Đồng việt nam đến Đồng Zloty của Ba Lan
VND đến PKR0.0086261Đồng việt nam đến Đồng Rupee Pakistan
VND đến TRX0.000524257Đồng việt nam đến Tron
VND đến DZD0.00627076Đồng việt nam đến Đồng Dinar của Algeria
VND đến AOA0.0180736Đồng việt nam đến Angola Kwanza
VND đến BWP0.000518392Đồng việt nam đến Botswanan Pula
VND đến BIF0.0869059Đồng việt nam đến Franc Burundi
VND đến ETB0.00222224Đồng việt nam đến Ethiopia Birr
VND đến GMD0.00233323Đồng việt nam đến Dalasi người Gambian
VND đến GHS0.000334105Đồng việt nam đến Cedi Ghana
VND đến GNF0.380644Đồng việt nam đến Franc Guinean
VND đến KES0.00503287Đồng việt nam đến Đồng Shilling của Kenya
VND đến LSL0.000675952Đồng việt nam đến Lesotho Loti
VND đến LRD0.00653105Đồng việt nam đến Đô la Liberia
VND đến MWK0.0351548Đồng việt nam đến Malawian Kwacha
VND đến MRO0.0153896Đồng việt nam đến Mauritanian Ouguiya
VND đến MUR0.0018676Đồng việt nam đến Rupee Mauritian
VND đến MZN0.00275161Đồng việt nam đến Mô-dăm-bích Metical
VND đến NAD0.000672646Đồng việt nam đến Đô la Namibia
VND đến NGN0.0178993Đồng việt nam đến Đồng Naira của Nigeria
VND đến RWF0.0443151Đồng việt nam đến Franc Rwandan
VND đến WST0.00011119Đồng việt nam đến Samoan Tala
VND đến SLL0.564716Đồng việt nam đến Sierra Leonean Leone
VND đến SDG0.0196359Đồng việt nam đến Đồng bảng Sudan
VND đến TZS0.100313Đồng việt nam đến Đồng Shilling của Tanzania
VND đến TOP0.00009973269999999999Đồng việt nam đến Tongan Paanga
VND đến TND0.000130792Đồng việt nam đến Đồng Dinar của Tunisia
VND đến UGX0.160041Đồng việt nam đến Đồng Shilling của Ugandan
VND đến ZMW0.00074205Đồng việt nam đến Zambian Kwacha
VND đến ARS0.00515068Đồng việt nam đến Peso Argentina
VND đến AWG0.0000776161Đồng việt nam đến Aruban Florin
VND đến BSD0.0000430799Đồng việt nam đến Đô la Bahamian
VND đến BBD0.0000869814Đồng việt nam đến Đô la Barbadian
VND đến BZD0.00008683520000000001Đồng việt nam đến Đô la Belize
VND đến BMD0.0000431081Đồng việt nam đến Đô la Bermudan
VND đến BOB0.000296164Đồng việt nam đến Boliviano Bolivia
VND đến KYD0.0000358966Đồng việt nam đến Đô la quần đảo Cayman
VND đến CLP0.035629Đồng việt nam đến Peso Chile
VND đến COP0.169091Đồng việt nam đến Peso Colombia
VND đến CRC0.029099Đồng việt nam đến Colon Costa Rica
VND đến DOP0.00238217Đồng việt nam đến Đồng Peso của Dominica
VND đến XCD0.000116502Đồng việt nam đến Đô la Đông Ca-ri-bê
VND đến FJD0.0000924712Đồng việt nam đến Đô la Fijian
VND đến GTQ0.000330627Đồng việt nam đến Guatemala Quetzal
VND đến HTG0.00482479Đồng việt nam đến Haiti Gourde
VND đến HNL0.00105832Đồng việt nam đến Honduras Lempira
VND đến JMD0.00664938Đồng việt nam đến Đô la Jamaica
VND đến PAB0.0000430759Đồng việt nam đến Balboa Panama
VND đến PYG0.295837Đồng việt nam đến Đồng Guarani của Paraguay
VND đến PEN0.000157797Đồng việt nam đến Đồng Nuevo Sol của Peru
VND đến SVC0.000376936Đồng việt nam đến Salvadoran Colon
VND đến SZL0.000672646Đồng việt nam đến Swazi Lilangeni
VND đến TTD0.000292314Đồng việt nam đến Đô la Trinidad và Tobago
VND đến UYU0.00172594Đồng việt nam đến Peso của Uruguay
VND đến VEF9217803.642634Đồng việt nam đến Đồng Bolivar của Venezuela
VND đến BDT0.00378556Đồng việt nam đến Taka Bangladesh
VND đến BTN0.00334312Đồng việt nam đến Bhutan Ngultrum
VND đến BND0.000059018Đồng việt nam đến Đô la Brunei
VND đến KHR0.175062Đồng việt nam đến Riel Campuchia
VND đến IDR0.626766Đồng việt nam đến Rupiah Indonesia
VND đến KZT0.0187506Đồng việt nam đến Đồng tenge Kazakhstan
VND đến MOP0.000348302Đồng việt nam đến Macan Pataca
VND đến MVR0.000665805Đồng việt nam đến Đồng Rufiyaa của Maldives
VND đến NPR0.00534911Đồng việt nam đến Đồng Rupee của Nepal
VND đến PGK0.000151326Đồng việt nam đến Papua New Guinean Kina
VND đến PHP0.00225563Đồng việt nam đến Peso Philippine
VND đến SCR0.000549236Đồng việt nam đến Seychellois Rupee
VND đến SBD0.000350333Đồng việt nam đến Đô la quần đảo Solomon
VND đến LKR0.0152926Đồng việt nam đến Rupee Sri Lanka
VND đến SYP0.108307Đồng việt nam đến Đồng bảng Syria
VND đến TMT0.000150878Đồng việt nam đến Turkmenistan Manat
VND đến VUV0.00492579Đồng việt nam đến Vanuatu Vatu
VND đến XAG0.0000019493Đồng việt nam đến Màu bạc
VND đến XAU0.0000000232353Đồng việt nam đến Vàng
VND đến ALL0.00486906Đồng việt nam đến Đồng Lek của người Albania
VND đến AMD0.0193202Đồng việt nam đến Armenia Dram
VND đến BYR0.844919Đồng việt nam đến Đồng rúp của Belarus
VND đến BGN0.0000787559Đồng việt nam đến Lev Bungari
VND đến HRK0.000302813Đồng việt nam đến Đồng Kuna của Croatia
VND đến EEK0.0000431081Đồng việt nam đến Đồng Kroon của Estonia
VND đến GIP0.0000352767Đồng việt nam đến Bảng Gibraltar
VND đến ISK0.00553034Đồng việt nam đến Krona tiếng Iceland
VND đến LVL0.0000260757Đồng việt nam đến Lats Latvia
VND đến MKD0.00248103Đồng việt nam đến Macedonian Denar
VND đến MDL0.000820679Đồng việt nam đến Moldova Leu
VND đến ANG0.00007763979999999999Đồng việt nam đến Đồng Guilder Antillian của Hà Lan
VND đến RON0.000198491Đồng việt nam đến Đồng Leu của Rumani
VND đến RSD0.00471663Đồng việt nam đến Đồng Dinar của Serbia
VND đến UAH0.00127275Đồng việt nam đến Hryvnia Ukraina
VND đến BHD0.0000162426Đồng việt nam đến Dinar Bahrain
VND đến EGP0.00080153Đồng việt nam đến Bảng Ai Cập
VND đến IRR1.827783Đồng việt nam đến Đồng Rial của Iran
VND đến IQD0.0629378Đồng việt nam đến Đồng Dinar của Iraq
VND đến JOD0.0000305654Đồng việt nam đến Đồng Dinar của Jordan
VND đến KWD0.0000131783Đồng việt nam đến Đồng Dinar của Kuwait
VND đến LBP0.065395Đồng việt nam đến Bảng Lebanon
VND đến MNT0.132591Đồng việt nam đến Tugrik Mông Cổ
VND đến OMR0.0000165975Đồng việt nam đến Omani Rial
VND đến QAR0.000156958Đồng việt nam đến Qatari Rial
VND đến SAR0.000161698Đồng việt nam đến Riyal Ả Rập Xê Út
VND đến AED0.00015834Đồng việt nam đến Đồng Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
VND đến YER0.0107878Đồng việt nam đến Yemen Rial
VND đến BCH0.000000238157Đồng việt nam đến Bitcoin Cash
VND đến BNB0.000000142717Đồng việt nam đến Binance
VND đến BTS0.0037984Đồng việt nam đến BitShares
VND đến EOS0.0000339233Đồng việt nam đến Eos
VND đến LTC0.000000676167Đồng việt nam đến Litecoin
VND đến NEO0.00000409341Đồng việt nam đến Neo
VND đến XLM0.000341277Đồng việt nam đến Thuộc về sao
VND đến XMR0.000000246324Đồng việt nam đến Monero
VND đến XRP0.000110716Đồng việt nam đến Ripple
VND đến DOGE0.000520793Đồng việt nam đến DogeCoin
VND đến LINK0.00000657072Đồng việt nam đến Liên kết
VND đến USDT0.0000421962Đồng việt nam đến Tether





Đồng việt nam (₫) sang các loại tiền tệ khác

Đổi Đồng việt nam từ Việt Nam. Exchange-Rates.com công cụ chuyển đổi tiền tệ sử dụng tỷ giá hối đoái được cập nhật sau mỗi 5-10 phút.

Việt Nam Tỷ giá hối đoái


Bạn hiện đang xem trang web trong Tiếng Việt. Bạn có thể chuyển sang Tiếng Anh (Hoa Kỳ) nếu bạn thích. Du khách quốc tế có thể đọc trang web bằng ngôn ngữ ưa thích của họ bằng cách chọn từ một trong các tùy chọn bên dưới:



Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Tỷ giá hối đoái, Chuyển tiền và Trang web

Mọi nỗ lực đều được thực hiện để đảm bảo tính chính xác của tỷ giá hối đoái và thông tin liên quan đến việc chuyển tiền. Tuy nhiên, chúng tôi không đưa ra bất kỳ lời khuyên hoặc khuyến nghị nào về tài chính. Chúng tôi sẽ không chịu trách nhiệm về tỷ giá hối đoái không chính xác hoặc bất kỳ dữ liệu nào tại Exchange-Rates.com. Trước khi bạn thực hiện một giao dịch ngoại tệ, hãy tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp của ngân hàng, văn phòng thu đổi ngoại tệ hoặc nhà môi giới ngoại hối.




© 2022  Exchange Rates

About   ·   Terms   ·   Privacy   ·   Contact